Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 低微 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低微:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 低微 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīwēi] 1. thấp; trầm; nhỏ; khe khẽ (thanh âm)。(声音)细小。
低微的呻吟
tiếng rên khe khẽ
2. thấp; tệ; tệ bạc。少;微薄。
收入低微
thu nhập thấp
待遇低微
đối xử tệ bạc
3. thấp; thấp hèn; thấp kém (thân phận, địa vị)。旧时指身分或地位低。
门第低微
dòng dõi thấp kém

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút
低微 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低微 Tìm thêm nội dung cho: 低微