Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低昂 trong tiếng Trung hiện đại:
[dī"áng] lên xuống; nhấp nhô。起伏;时高时低。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |
| ngàng | 昂: | ngỡ ngàng |
| ngáng | 昂: | ngáng lại |
| ngãng | 昂: | nghễnh ngãng |

Tìm hình ảnh cho: 低昂 Tìm thêm nội dung cho: 低昂
