Từ: 低昂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低昂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 低昂 trong tiếng Trung hiện đại:

[dī"áng] lên xuống; nhấp nhô。起伏;时高时低。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂

ngang:ngang ngạnh
ngàng:ngỡ ngàng
ngáng:ngáng lại
ngãng:nghễnh ngãng
低昂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低昂 Tìm thêm nội dung cho: 低昂