Chữ 岊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 岊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 岊:

岊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岊

岊

Chiết tự chữ 岊

岊 cấu thành từ 2 chữ: 巴, 山
  • 巴 ba, bơ, va
  • 山 san, sơn
  • []

    U+5C8A, tổng 7 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie2;
    Việt bính: zit3;

    岊

    Nghĩa Trung Việt của từ 岊


    Chữ gần giống với 岊:

    㞰, 㞱, 㞲, 㞳, 㞴, 㞵, 㞶, 㞸, 岅, 岊, 岐, 岑, 岔, 岖, 岗, 岘, 岙, 岚, 岛, 岜, 𡵺, 𡶀, 𡶁,

    Chữ gần giống 岊

    岜, 峝, 崂, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 岊 Tự hình chữ 岊 Tự hình chữ 岊 Tự hình chữ 岊

    岊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 岊 Tìm thêm nội dung cho: 岊