Từ: điểm xấu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ điểm xấu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: điểmxấu

Dịch điểm xấu sang tiếng Trung hiện đại:

错处 《过错。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm

điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
điểm:điểm (kiễng chân)
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: xấu

xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết
xấu:xấu xí, chơi xấu
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu

Gới ý 15 câu đối có chữ điểm:

Tiêu suy dạ sắc tam canh vận,Trang điểm xuân dung nhị nguyệt hoa

Tiếng tiêu thủ thỉ suối ba canh,Vẻ xuân tô điểm hoa hai tháng

điểm xấu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: điểm xấu Tìm thêm nội dung cho: điểm xấu