Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低落 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīluò] hạ; xuống; sa sút; suy sụp; giảm; giảm sút; sút kém。下降。
价格低落
giá cả giảm
士气低落
sĩ khí sút kém
情绪低落
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần.
价格低落
giá cả giảm
士气低落
sĩ khí sút kém
情绪低落
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 低落 Tìm thêm nội dung cho: 低落
