Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 住口 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùkǒu] câm miệng; câm mồm; im miệng; im ngay。停止说话。
anh nói bậy gì đó, mau im miệng đi!
你胡说什么,快给我住口!
không ngớt lời khen trẻ.
不住口地夸奖孩子。
anh nói bậy gì đó, mau im miệng đi!
你胡说什么,快给我住口!
không ngớt lời khen trẻ.
不住口地夸奖孩子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 住口 Tìm thêm nội dung cho: 住口
