Chữ 𡎤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎤, chiết tự chữ MẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡎤:

𡎤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎤

𡎤

Chiết tự chữ 𡎤

[]

U+0213A4, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡎤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎤


mẻ, như "một mẻ lưới" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎤:

㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎤 Tự hình chữ 𡎤 Tự hình chữ 𡎤 Tự hình chữ 𡎤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡎤

mẻ𡎤:một mẻ lưới
𡎤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎤 Tìm thêm nội dung cho: 𡎤