Từ: 住宅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 住宅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 住 • 宅

Nghĩa của 住宅 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùzhái] nơi ở; nhà ở; chỗ ở。住房(多指规模较大的)。
住宅区
khu nhà ở
居民住宅
nhà ở của cư dân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ住:giẹo giọ
trú住:trú chân
trọ住:ở trọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宅

trạch宅:thổ trạch
住宅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 住宅 Tìm thêm nội dung cho: 住宅