Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛子 trong tiếng Trung hiện đại:
[máo·zi] 1. bọn Tây; thằng Tây; bọn mũi lõ (gọi người Tây Dương có ý khinh bỉ)。旧时称西洋人(含贬义)。
2. bọn thổ phỉ; bọn cướp。旧时指土匪。
3. lông vụn。细碎的毛。
2. bọn thổ phỉ; bọn cướp。旧时指土匪。
3. lông vụn。细碎的毛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 毛子 Tìm thêm nội dung cho: 毛子
