Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对面 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìmiàn] 1. đối diện; trước mặt。(对面儿)对过。
他家就在我家对面。
nhà anh ấy đối diện nhà tôi.
2. phía trước; trước mặt。正前方。
对面来了一个人
phía trước có một người đi đến.
3. mặt đối mặt; gặp mặt; giáp mặt; đối mặt; ba mặt một lời。(对面儿)面对面。
这事儿得他们本人对面儿谈。
việc này phải để họ gặp mặt tự bàn với nhau.
他家就在我家对面。
nhà anh ấy đối diện nhà tôi.
2. phía trước; trước mặt。正前方。
对面来了一个人
phía trước có một người đi đến.
3. mặt đối mặt; gặp mặt; giáp mặt; đối mặt; ba mặt một lời。(对面儿)面对面。
这事儿得他们本人对面儿谈。
việc này phải để họ gặp mặt tự bàn với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 对面 Tìm thêm nội dung cho: 对面
