Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑魆魆 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēixūxū] đen tối; tối om; tối thui; tối mịt; tối như mực; tối mịt mù。(黑魆魆的)形容黑暗。
洞里黑魆魆的,什么也看不见。
trong động tối om, không nhìn thấy gì cả.
洞里黑魆魆的,什么也看不见。
trong động tối om, không nhìn thấy gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |

Tìm hình ảnh cho: 黑魆魆 Tìm thêm nội dung cho: 黑魆魆
