Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 何啻 trong tiếng Trung hiện đại:
[héchì] không khác nào; không chỉ。用反问语气表示不止。
今昔生活对比,何啻天壤之别!
so sánh cuộc sống xưa và nay, không khác nào một trời một vực!
今昔生活对比,何啻天壤之别!
so sánh cuộc sống xưa và nay, không khác nào một trời một vực!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啻
| ví | 啻: | ví dụ, ví như |

Tìm hình ảnh cho: 何啻 Tìm thêm nội dung cho: 何啻
