Chữ 禜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禜

1. 禜 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 示
  • hoả, hỏa
  • hoả, hỏa
  • mịch
  • kì, thị
  • 2. 禜 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 示
  • 𤇾
  • kì, thị
  • []

    U+799C, tổng 15 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong3;
    Việt bính: wing6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 禜


    Chữ gần giống với 禜:

    , , ,

    Dị thể chữ 禜

    𰱈,

    Chữ gần giống 禜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禜 Tự hình chữ 禜 Tự hình chữ 禜 Tự hình chữ 禜

    禜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禜 Tìm thêm nội dung cho: 禜