Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 木精 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùjīng] mê-ta-nô-la。甲醇:有机化合物,分子式CH3 OH,无色液体,略带酒精味,有毒。可以作燃料和溶剂,也可以用来制造染料,甲醛等。也叫木精或木醇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |

Tìm hình ảnh cho: 木精 Tìm thêm nội dung cho: 木精
