Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作件 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòjiàn] linh kiện gia công。作为工作对象的零件,多指在机械加工过程中的零件。也叫工件或制件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 作件 Tìm thêm nội dung cho: 作件
