Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tác phẩm
Thành phẩm đã được sáng tác ra (nói về văn chương, nghệ thuật.)
Nghĩa của 作品 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòpǐn] tác phẩm。指文学艺术方面的成品。
绘画作品
tác phẩm hội hoạ
诗词作品
tác phẩm thơ
绘画作品
tác phẩm hội hoạ
诗词作品
tác phẩm thơ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 作品 Tìm thêm nội dung cho: 作品
