Từ: 作品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tác phẩm
Thành phẩm đã được sáng tác ra (nói về văn chương, nghệ thuật.)

Nghĩa của 作品 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòpǐn] tác phẩm。指文学艺术方面的成品。
绘画作品
tác phẩm hội hoạ
诗词作品
tác phẩm thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
作品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作品 Tìm thêm nội dung cho: 作品