Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 艺术品 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìshùpǐn] tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)。艺术作品。一般指造型艺术的作品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺
| nghệ | 艺: | nghệ thuật |
| ớt | 艺: | cây ớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 艺术品 Tìm thêm nội dung cho: 艺术品
