Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依归 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīguī] 1. điểm xuất phát và nơi quy tụ。出发点和归宿。
以民族的利益为依归。
lấy lợi ích của dân tộc làm điểm xuất phát và đích đến.
2. nhờ vào; dựa vào; nương tựa。依托;依靠。
无所依归
không nơi nương tựa
以民族的利益为依归。
lấy lợi ích của dân tộc làm điểm xuất phát và đích đến.
2. nhờ vào; dựa vào; nương tựa。依托;依靠。
无所依归
không nơi nương tựa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |

Tìm hình ảnh cho: 依归 Tìm thêm nội dung cho: 依归
