Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 依顺 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshùn] thuận theo; vâng theo。顺从。
他说得有理,也就依顺了他。
anh ấy nói rất có lý, cũng nên theo anh ấy.
他说得有理,也就依顺了他。
anh ấy nói rất có lý, cũng nên theo anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |

Tìm hình ảnh cho: 依顺 Tìm thêm nội dung cho: 依顺
