Từ: 侧压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧压力 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèyàlì] sức ép bên。〖旁压力〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
侧压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧压力 Tìm thêm nội dung cho: 侧压力