Chữ 絥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 絥

1. 絥 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 伏
  • ti, ty, tơ, tưa
  • phu, phục
  • 2. 絥 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 伏
  • miên, mịch
  • phu, phục
  • 3. 絥 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 伏
  • mịch
  • phu, phục
  • []

    U+7D65, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 絥


    Chữ gần giống với 絥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Dị thể chữ 絥

    , 𫄢,

    Chữ gần giống 絥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絥 Tự hình chữ 絥 Tự hình chữ 絥 Tự hình chữ 絥

    絥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絥 Tìm thêm nội dung cho: 絥