Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侵略 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglüè] xâm lược; xâm lăng。指一个国家(或几个国家联合起来)侵犯别国的领土、主权,掠夺并奴役别国的人民。侵略的主要形式是武装入侵,有时也采用政治干涉、经济和文化渗透等方式进行侵略。
世界人民反对侵略战争。
Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.
侵略国
nước xâm lược
侵略别国
đi xâm lược nước khác
世界人民反对侵略战争。
Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.
侵略国
nước xâm lược
侵略别国
đi xâm lược nước khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵
| xâm | 侵: | xâm nhập, xâm phạm |
| xăm | 侵: | đi xăm xăm |
| xơm | 侵: | bờm xơm (suồng xã) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 侵略 Tìm thêm nội dung cho: 侵略
