Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 便殿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便殿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便殿

Nghĩa của 便殿 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàndiàn] biệt điện。别殿。古时皇帝休息宴饮的宫殿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿

điếng殿:đau điếng, chết điếng
điện殿:cung điện; điện hạ
đền殿:đền đài, đền rồng
便殿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便殿 Tìm thêm nội dung cho: 便殿