Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 促狭 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùxiá] 方
bỡn cợt; trêu ghẹo; tinh nghịch; tinh quái; ranh mãnh; láu lỉnh; đùa dai。爱捉弄人。
促狭鬼。(促狭的人)。
đồ quỷ đùa dai.
bỡn cợt; trêu ghẹo; tinh nghịch; tinh quái; ranh mãnh; láu lỉnh; đùa dai。爱捉弄人。
促狭鬼。(促狭的人)。
đồ quỷ đùa dai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狭
| hiệp | 狭: | pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp) |
| hẹp | 狭: | chật hẹp; hẹp hòi |

Tìm hình ảnh cho: 促狭 Tìm thêm nội dung cho: 促狭
