Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 促退 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùtuì] cản trở; gây trở ngại; làm cho thụt lùi; làm cho thoái hoá。促使退步。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 促退 Tìm thêm nội dung cho: 促退
