Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热流 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèliú] luồng nhiệt (cảm xúc)。指激动振奋的感受。
读了同志们的慰问信,不由得一股热流传遍全身。
đọc thư thăm hỏi của các đồng chí, không kìm nỗi một luồng nhiệt truyền khắp cơ thể.
读了同志们的慰问信,不由得一股热流传遍全身。
đọc thư thăm hỏi của các đồng chí, không kìm nỗi một luồng nhiệt truyền khắp cơ thể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 热流 Tìm thêm nội dung cho: 热流
