Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎocáng] cất giữ; giữ gìn; bảo tồn (để khỏi bị mất mát, hư hại)。把东西藏起来以免遗失或损坏。
把选好的种子好好保藏起来
cất giữ cẩn thận số hạt giống đã lựa chọn
把选好的种子好好保藏起来
cất giữ cẩn thận số hạt giống đã lựa chọn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 保藏 Tìm thêm nội dung cho: 保藏
