Cao su chống va đập cửa

Từ: 修辞格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 修辞格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 修辞格 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūcígé]
phương pháp tu từ。各种修辞方式,如比喻、对偶、排比等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
修辞格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 修辞格 Tìm thêm nội dung cho: 修辞格