Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒卵形 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoluǎnxíng] lá hình quả trứng ngược。叶子的一种形状,跟鸡蛋相似,较窄的一端近叶柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵
| noãn | 卵: | noãn bạch, noãn hoàng (trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 倒卵形 Tìm thêm nội dung cho: 倒卵形
