Từ: 倒卵形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒卵形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒卵形 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoluǎnxíng] lá hình quả trứng ngược。叶子的一种形状,跟鸡蛋相似,较窄的一端近叶柄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵

noãn:noãn bạch, noãn hoàng (trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
倒卵形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒卵形 Tìm thêm nội dung cho: 倒卵形