Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告诉 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàosù] tố cáo; tố giác; đi kiện。受害人向法院告发。
告诉到法院。
tố cáo lên toà án
告诉到法院。
tố cáo lên toà án
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |

Tìm hình ảnh cho: 告诉 Tìm thêm nội dung cho: 告诉
