Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānjiǔ] rượu nguyên chất; rượu séc; rượu không pha (làm từ nho, không đường)。一种不含糖分的酒,多用葡萄酿成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 干酒 Tìm thêm nội dung cho: 干酒
