Từ: 倚赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倚赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倚赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐlài] nhờ cậy; nương tựa。依赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倚

ấy:người ấy
ỉa: 
:ỷ thế cậy quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
倚赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倚赖 Tìm thêm nội dung cho: 倚赖