Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弋获 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìhuò] 1. bắn trúng (chim)。射中(飞禽)。
2. bắt được (tù vượt ngục, trộm cướp)。捕获(逃犯、盗匪)。
2. bắt được (tù vượt ngục, trộm cướp)。捕获(逃犯、盗匪)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弋
| dác | 弋: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 弋: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| dặc | 弋: | dài dặc; dằng dặc |
| giấc | 弋: | |
| giất | 弋: | |
| giặc | 弋: | quân giặc |
| nhác | 弋: | nhớn nhác |
| nhấc | 弋: | nhấc lên |
| nhắc | 弋: | nhắc nhở |
| rạc | 弋: | bệ rạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |

Tìm hình ảnh cho: 弋获 Tìm thêm nội dung cho: 弋获
