Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女贞 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǔzhēn] cây râm; cây thuỷ lạp。常绿灌木,叶卵形,花白色。果实长椭圆形。白蜡虫能寄生在女贞树的枝叶上,吸食叶汁生活,中国西南地区种植这种树来放养白蜡虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贞
| trinh | 贞: | trinh bạch; kiên trinh (trung thành) |

Tìm hình ảnh cho: 女贞 Tìm thêm nội dung cho: 女贞
