Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停航 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngháng] ngừng bay; ngừng chạy (tàu thuyền)。(轮船或飞机)停止航行。
班机因气候恶劣停航。
chuyến bay vì thời tiết xấu nên tạm ngừng.
班机因气候恶劣停航。
chuyến bay vì thời tiết xấu nên tạm ngừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |

Tìm hình ảnh cho: 停航 Tìm thêm nội dung cho: 停航
