Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 援例 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánlì] theo tiền lệ; viện dẫn lệ cũ。引用成例。
援例处理。
dựa theo tiền lệ xử lý.
我们不能援这个例。
chúng tôi không thể dựa theo tiền lệ này.
援例处理。
dựa theo tiền lệ xử lý.
我们不能援这个例。
chúng tôi không thể dựa theo tiền lệ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 援例 Tìm thêm nội dung cho: 援例
