Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停闭 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngbì] đóng cửa; ngừng hoạt động (nhà máy, cửa hàng...)。(工厂、商店等)歇业或停办。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |

Tìm hình ảnh cho: 停闭 Tìm thêm nội dung cho: 停闭
