Chữ 㚣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚣

[]

U+36A3, tổng 6 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiao2;
Việt bính: gaau2 haau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㚣


Chữ gần giống với 㚣:

, , , , , , , , , , , , , , , , ,

Dị thể chữ 㚣

,

Chữ gần giống 㚣

Tự hình:

Tự hình chữ 㚣 Tự hình chữ 㚣 Tự hình chữ 㚣 Tự hình chữ 㚣

㚣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚣 Tìm thêm nội dung cho: 㚣