Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 儒艮 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúgèn] cá nược (loài cá thuộc loại bộ lợn biển)。哺乳动物,全身灰褐色,腹部色淡,无毛,头圆,眼小,无耳壳,吻部有刚毛,前肢作鳍形,后肢退化,母兽有一对乳头。生活在海洋中,食海草。俗称人鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儒
| nho | 儒: | nhà nho |
| nhu | 儒: | nhu mì |
| nhô | 儒: | nhô lên, nhấp nhô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艮
| cản | 艮: | cản trở |
| cấn | 艮: | cấn (bộ gốc) |
| ngăn | 艮: | ngăn đón |
| ngấn | 艮: | có ngấn |
| ngần | 艮: | tần ngần |
| ngẩn | 艮: | ngẩn ngơ |
| ngắn | 艮: | ngắn ngủi |
| ngổn | 艮: | ngổn ngang |

Tìm hình ảnh cho: 儒艮 Tìm thêm nội dung cho: 儒艮
