Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欠缺 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiànquē] 1. thiếu; không đủ。不够。
经验还欠缺,但是热情很高。
còn thiếu kinh nghiệm, nhưng rất nhiệt tình.
2. chỗ còn thiếu。不够的地方。
没有什么欠缺。
không thiếu sót gì.
经验还欠缺,但是热情很高。
còn thiếu kinh nghiệm, nhưng rất nhiệt tình.
2. chỗ còn thiếu。不够的地方。
没有什么欠缺。
không thiếu sót gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠
| khiếm | 欠: | khiếm nhã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |

Tìm hình ảnh cho: 欠缺 Tìm thêm nội dung cho: 欠缺
