Từ: 欠缺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欠缺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欠缺 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiànquē] 1. thiếu; không đủ。不够。
经验还欠缺,但是热情很高。
còn thiếu kinh nghiệm, nhưng rất nhiệt tình.
2. chỗ còn thiếu。不够的地方。
没有什么欠缺。
không thiếu sót gì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺

khoét: 
khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật
欠缺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欠缺 Tìm thêm nội dung cho: 欠缺