Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 顶头上司 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶头上司:
Nghĩa của 顶头上司 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngtóushàng·si] người lãnh đạo trực tiếp; cơ quan lãnh đạo trực tiếp; chóp bu。指直接领导自己的人或机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |

Tìm hình ảnh cho: 顶头上司 Tìm thêm nội dung cho: 顶头上司
