Từ: 撞门子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞门子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撞 • 门 • 子

Nghĩa của 撞门子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngmén·zi] tạt vào thăm; nhân tiện ghé vào thăm。随意到别人家去闲逛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng撞:chàng chung (gõ chuông)
tràng撞:tràng (đâm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
撞门子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞门子 Tìm thêm nội dung cho: 撞门子