Chữ 灮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 灮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 灮

灮 cấu thành từ 2 chữ: 火, 儿
  • hoả, hỏa
  • nhi, nhân
  • []

    U+706E, tổng 6 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guang1;
    Việt bính: gong1 gwong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 灮


    Chữ gần giống với 灮:

    , , , , , , 𤆈,

    Chữ gần giống 灮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灮 Tự hình chữ 灮 Tự hình chữ 灮 Tự hình chữ 灮

    灮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灮 Tìm thêm nội dung cho: 灮