Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光辉 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānghuī] 1. chói lọi; rực rỡ; chói chang (ánh sáng)。闪烁耀目的光。
太阳的光辉
ánh sáng mặt trời chói chang.
2. quang minh; xán lạn。光明,灿烂。
光辉前程
tiền đồ xán lạn
太阳的光辉
ánh sáng mặt trời chói chang.
2. quang minh; xán lạn。光明,灿烂。
光辉前程
tiền đồ xán lạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辉
| huy | 辉: | huy hoàng |

Tìm hình ảnh cho: 光辉 Tìm thêm nội dung cho: 光辉
