Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 克食 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèshí] trợ tiêu; giúp tiêu hoá thức ăn; lợi cho tiêu hoá。帮助消化食物。
山楂能克食。
Sơn Trà giúp tiêu hoá thức ăn.
山楂能克食。
Sơn Trà giúp tiêu hoá thức ăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 克食 Tìm thêm nội dung cho: 克食
