Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 沦肌浃髓 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沦肌浃髓:
Nghĩa của 沦肌浃髓 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúnjījiāsuǐ] Hán Việt: LUÂN CƠ GIÁP TUỶ
ngấm tận xương tuỷ; thấm thía vô cùng; ngấm vào thịt vào xương。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受或受影响深。
ngấm tận xương tuỷ; thấm thía vô cùng; ngấm vào thịt vào xương。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受或受影响深。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沦
| luân | 沦: | trầm luân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌
| cơ | 肌: | cơ bắp; cơ thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浃
| tiếp | 浃: | tiếp (mồ hôi chảy vì làm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 髓
| tủy | 髓: | tuỷ sống |

Tìm hình ảnh cho: 沦肌浃髓 Tìm thêm nội dung cho: 沦肌浃髓
