Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 党棍 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnggùn] bọn thủ lĩnh; bọn chuyên quyền (của đơn vị hoặc địa phương)。政党中依仗权势作恶多端的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 党
| đảng | 党: | bè đảng, đồng đảng, đảng phái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |

Tìm hình ảnh cho: 党棍 Tìm thêm nội dung cho: 党棍
