Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 入学 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùxué] 1. nhập học; mới học。开始进某个学校学习。
入学考试。
thi vào trường.
明天检查体格,后天就入学。
ngày mai kiểm tra thể lực, ngày kia nhập học.
2. vào trường tiểu học。开始进小学学习。
入学年龄。
tuổi đi học.
入学考试。
thi vào trường.
明天检查体格,后天就入学。
ngày mai kiểm tra thể lực, ngày kia nhập học.
2. vào trường tiểu học。开始进小学学习。
入学年龄。
tuổi đi học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 入学 Tìm thêm nội dung cho: 入学
