Từ: 阴山背后 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴山背后:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阴 • 山 • 背 • 后

Nghĩa của 阴山背后 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnshānbèihòu] xa xôi hẻo lánh; nơi hẻo lánh。指偏僻冷落的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm阴:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san山:quan san (quan sơn)
sơn山:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối背:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi背:bồi hồi
bổi背:đốt bổi
bội背:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu后:hoàng hậu, mẫu hậu
阴山背后 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴山背后 Tìm thêm nội dung cho: 阴山背后